| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to join forces, join efforts | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chung sức nhau lại để cùng làm việc gì | hai nước hợp lực chống kẻ thù chung |
| N | lực duy nhất có tác dụng bằng nhiều lực khác hợp lại | |
Lookup completed in 176,229 µs.