| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| co-operative | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí | hợp tác xã mua bán ~ hợp tác xã cơ khí |
Lookup completed in 179,401 µs.