| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to make up, constitute, compose, form | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [nhiều loại, nhiều bộ phận] hợp chung lại với nhau để tạo nên một cái lớn | các bộ phận hợp thành ~ được hợp thành từ nhiều đối tượng |
Lookup completed in 174,662 µs.