| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Anthology | Hợp tuyển văn xuôi | A prose anthology | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sách gồm nhiều tác phẩm của nhiều tác giả được lựa chọn và tập hợp lại theo một chủ đề hoặc một mục đích nhất định | hợp tuyển văn học Việt Nam giai đoạn 1930-1945 |
Lookup completed in 189,460 µs.