| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sing in chorus, chorus | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Sing in chorus, chorus | Họ kết thúc buổi buổi diễn bằng một hợp xướng | They wound up the performance by a song sung in chorus | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hình thức biểu diễn thanh nhạc bằng lối hát nhiều giọng, nhiều bè | dàn hợp xướng |
Lookup completed in 180,303 µs.