| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như họ | chơi hụi ~ đóng hụi |
| Compound words containing 'hụi' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| hè hụi | 0 | Try collectively tọ |
| hì hụi | 0 | từ gợi tả dáng vẻ cặm cụi làm việc gì một cách khó nhọc, kiên nhẫn |
| hùi hụi | 0 | cặm cụi |
| hậm hụi | 0 | như cặm cụi |
| lụi hụi | 0 | như lúi húi |
| sở hụi | 0 | overheads |
| tiếc hùi hụi | 0 | tiếc lắm |
Lookup completed in 281,076 µs.