| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| right bank | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Righr bank (of a river) | Hữu ngạn sông hồng | The red river right bank | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bờ bên phải của sông, nhìn theo hướng nước chảy từ nguồn xuống; đối lập với tả ngạn | nhà bên phía hữu ngạn sông Hồng |
Lookup completed in 182,044 µs.