| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| lair (of animals), den (of thieves) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hang của muông thú [nói khái quát]; thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm | vào tận hang ổ của bọn cướp |
Lookup completed in 180,581 µs.