| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| constitution | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | charter | hiến chương liên hiệp quốc | Charter of United Nations |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điều kí kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ chung trong quan hệ quốc tế | hiến chương Liên Hợp Quốc |
Lookup completed in 154,707 µs.