| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dangerous | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có địa hình dễ gây tai nạn cho người đi lại | đường hiểm ~ hang sâu núi hiểm |
| A | ở vị trí mà nếu bị tổn thương thì dễ ảnh hưởng nghiêm trọng một cách khó lường đến toàn bộ, toàn cục | đánh trúng chỗ hiểm |
| A | thường gây nguy hại một cách khó lường | cửa thoát hiểm ~ ngón đòn hiểm |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| sự nguy hiểm | the danger | clearly borrowed | 危險 ngai4 him2 (Cantonese) | 危險, wēi xiǎn(Chinese) |
| Compound words containing 'hiểm' (66) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nguy hiểm | 1,517 | dangerous, risky, perilous, awkward |
| thám hiểm | 586 | to explore; exploration |
| bảo hiểm | 465 | to assure, guarantee, insure; insurance |
| mạo hiểm | 283 | to be adventurous, venture, risk, brave danger |
| hiểm trở | 124 | full of obstacles and difficult of access |
| hiểm nguy | 56 | danger |
| hiểm yếu | 55 | important and very difficult of access |
| hiểm họa | 50 | danger, peril |
| hiểm nghèo | 43 | dangerous, serious |
| nhà thám hiểm | 40 | explorer |
| bí hiểm | 29 | mysterious |
| nham hiểm | 29 | cunning, dangerous, wicked |
| phí bảo hiểm | 21 | premium |
| hiểm hóc | 18 | rugged and inaccessible terrain |
| hiểm ác | 12 | wicked |
| lối thoát hiểm | 12 | emergency exit |
| hiểm độc | 10 | wicked |
| hiểm hoạ | 8 | tai hoạ lớn, gây nguy hại sâu sắc đối với đời sống của con người |
| thâm hiểm | 6 | darkly wicked, fiendish |
| gây nguy hiểm | 5 | to endanger |
| hung hiểm | 3 | dangerous, awful threats |
| hiểm địa | 2 | place full of obstacles and difficult of access |
| mũ bảo hiểm | 1 | mũ có cấu tạo đặc biệt, đội khi đi xe máy, xe đạp hoặc khi làm việc ở công trường, hầm mỏ, v.v. để bảo vệ đầu |
| ác hiểm | 1 | dangerous, fatal, diabolical, devilish |
| âm hiểm | 1 | insidious, crafty |
| bí hiểm sâu sắc | 0 | deeply, very mysterious |
| bảo hiểm bắt buộc | 0 | hình thức bảo hiểm mà người được bảo hiểm và cơ quan bảo hiểm có nghĩa vụ phải thực hiện và không được tự ý thay đổi |
| bảo hiểm con người | 0 | personal insurance |
| bảo hiểm hỗn hợp | 0 | chế độ bảo hiểm mà số tiền bảo hiểm được thanh toán cho cả trường hợp bị chết sau một số năm nhất định |
| bảo hiểm nhân thọ | 0 | life insurance |
| bảo hiểm phi nhân thọ | 0 | hình thức bảo hiểm mà đối tượng được bảo hiểm không phải là con người [chẳng hạn như nhà cửa, ô tô, v.v.] |
| bảo hiểm phí | 0 | insurance premium |
| bảo hiểm sức khỏe | 0 | health insurance |
| bảo hiểm thất nghiệp | 0 | unemployment insurance |
| bảo hiểm trách nhiệm công cộng | 0 | public liability insurance |
| bảo hiểm xe hơi | 0 | automobile, car insurance |
| bảo hiểm xã hội | 0 | hình thức bảo hiểm cho người lao động mà đối tượng tham gia được hưởng những quyền lợi vật chất khi hết tuổi lao động hoặc khi không làm việc được vì ốm đau, sinh đẻ, bị tai nạn lao động |
| bảo hiểm y tế | 0 | hình thức bảo hiểm mà đối tượng tham gia được hưởng các quyền lợi về chăm sóc sức khoẻ và điều trị bệnh |
| bất chấp nguy hiểm | 0 | regardless of danger |
| các mục bảo hiểm | 0 | insured item |
| công ty bảo hiểm | 0 | insurance company |
| gian hiểm | 0 | perfidious, dishonest and wicked |
| hiểm sâu | 0 | shrewd and obnoxious |
| hiểm tượng | 0 | dangerous symptom, danger, peril |
| hãng bảo hiểm | 0 | insurance company |
| hóc hiểm | 0 | rugged and inaccessible |
| hải hiểm | 0 | sea danger, risk at sea |
| hợp đồng bảo hiểm người | 0 | personal insurance contract |
| không gây đe dọa nguy hiểm gì | 0 | to not pose any danger, threat at all |
| luật kinh doanh bảo hiểm | 0 | law on insurance business |
| nguy hiểm của xã hội | 0 | danger to society, threat to society |
| nguy hiểm vô cùng | 0 | very dangerous |
| người bảo hiểm | 0 | insurer |
| những lời nói bí hiểm | 0 | mysterious statements |
| phi thuyền thám hiểm | 0 | space probe |
| quyền lợi bảo hiểm | 0 | insurance benefits |
| sâu hiểm | 0 | devilish |
| sự bảo hiểm mọi rủi ro | 0 | comprehensive insurance |
| tánh ác hiểm | 0 | malice |
| tình trạng nguy hiểm | 0 | critical condition (medical) |
| tính tình nham hiểm | 0 | to be wicked in character |
| tội phạm nguy hiểm | 0 | criminal nature, criminal element |
| vô cùng nguy hiểm | 0 | very dangerous |
| vùng nguy hiểm | 0 | danger zone, danger area |
| đấu hiệu nguy hiểm | 0 | dangerous sign |
| ớt hiểm | 0 | ớt chỉ thiên |
Lookup completed in 198,435 µs.