| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| rugged and inaccessible terrain | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có nhiều yếu tố lắt léo, phức tạp, dễ gây ra những khó khăn trở ngại không lường hết được | hỏi những câu hiểm hóc |
Lookup completed in 158,735 µs.