| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Detente | Hoà hoãn quốc tế | International detente | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho các mâu thuẫn đối kháng tạm thời không phát triển và quan hệ bớt căng thẳng | xu thế hoà hoãn ~ chính sách hoà hoãn |
Lookup completed in 171,774 µs.