bietviet

hoà mình

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V sống hoà hợp với mọi người, không có sự tách biệt về vật chất cũng như về tình cảm sống hoà mình với thiên nhiên ~ hoà mình với quần chúng
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 808,755 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary