bietviet

hoà tan

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Dissolve Muối hoà tan trong nước | Salt dissolves in water
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho các phân tử của một [hay một số] chất tách rời nhau ra để hỗn hợp với các phân tử của một chất lỏng, tạo thành một hỗn hợp đồng tính [gọi là dung dịch]
V tan ra và hoà lẫn vào nhau, không còn có sự phân biệt được nữa hoà nhập chứ không hoà tan
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 22 occurrences · 1.31 per million #15,347 · Specialized

Lookup completed in 183,608 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary