| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Zodiac | Giờ hoàng đạo | Propitious hour | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | quỹ đạo chuyển động biểu kiến của Mặt Trời trên nền sao | |
| N | ngày giờ tốt, theo cách tính âm dương | ngày hoàng đạo ~ chọn giờ hoàng đạo để khởi hành |
Lookup completed in 166,001 µs.