bietviet

hoàng cầm

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá hình mác hẹp, mọc đối, hoa màu xanh tím, mọc thành bông ở đầu cành, rễ màu vàng dùng làm thuốc
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 176,701 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary