| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| serin, canary, yellow swallow | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chim nhỏ cùng họ với bạch yến, lông màu vàng nhạt, nuôi làm cảnh | |
| N | màu vàng nhạt như màu lông hoàng yến | cái khăn màu hoàng yến |
Lookup completed in 232,940 µs.