| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| horizontal lacquered board (engraved with Chinese characters) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | biển gỗ lớn có khắc chữ Hán, thường treo ngang giữa gian nhà để thờ hoặc trang trí | phía trên bàn thờ có treo một bức hoành phi |
Lookup completed in 183,121 µs.