| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| on a large scale | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [tác phẩm nghệ thuật như tranh, tượng, v.v.] có quy mô đồ sộ nhằm thể hiện những đề tài lớn | một tác phẩm nghệ thuật hoành tráng |
Lookup completed in 228,490 µs.