| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Fire-power, fire | Hoả lực yểm trợ | Support fire, supporting fire | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu [nói khái quát] | hoả lực phòng không ~ dùng hoả lực để tiêu diệt địch |
Lookup completed in 169,040 µs.