| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| frightened, scared, panic-stricken, in terror | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ở trạng thái mất tự chủ đột ngột, do bị tác động của một sự đe doạ, một sự cố bất ngờ | sợ quá phát hoảng |
| Compound words containing 'hoảng' (30) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| khủng hoảng | 775 | crisis, emergency, critical moment, turning point |
| hoảng sợ | 185 | scared, afraid; to be scared, afraid |
| hoảng loạn | 161 | get into a state of panic, hysterical |
| hoảng hốt | 74 | panicky, panic-stricken, dismayed; to panic |
| hốt hoảng | 33 | panic-stricken, frightened out of one’s wits, scared to death |
| sự hoảng sợ | 5 | fear |
| hoảng hồn | 4 | to be scared |
| kinh hoảng | 1 | frightened, scared |
| la hoảng | 1 | to shout (in fear, panic) |
| Biển Khủng Hoảng | 0 | Mare Crisium (lunar sea) |
| chấm dứt cuộc khủng hoảng | 0 | to end a crisis |
| cuộc khủng hoảng tài chính | 0 | financial crisis |
| cơn hoảng sợ | 0 | panic attack, fit of panic |
| gây hốt hoảng | 0 | to cause (or create) panic |
| hoảng báo | 0 | false alarm, false report |
| hoảng kinh | 0 | terrified |
| hoảng kính | 0 | scared, afraid |
| khủng hoảng chính trị | 0 | political crisis |
| khủng hoảng kinh tế | 0 | economic crisis |
| khủng hoảng ngân sách | 0 | budget crisis |
| khủng hoảng thừa | 0 | overproduction |
| khủng hoảng tiền tệ | 0 | monetary crisis |
| khủng hoảng tài chánh | 0 | financial crisis |
| khủng hoảng tài chính | 0 | financial crisis |
| khủng hoảng tín dụng | 0 | crisis of confidence |
| kinh hoảng thật sự | 0 | really scared, very frightened |
| mê hoảng | 0 | delirious |
| trải qua những khủng hoảng | 0 | to go through crises |
| tình trạng khủng hoảng | 0 | critical situation, state of crisis |
| tổng khủng hoảng | 0 | general crisis |
Lookup completed in 200,181 µs.