| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Muntjac | Đi săn hoẵng | To go muntjac hunting | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thú rừng thuộc nhóm nhai lại, lông màu vàng đỏ như lông bò, sừng bé, ăn lá cây, quả rụng | |
| Compound words containing 'hoẵng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phá hoẵng | 0 | |
Lookup completed in 207,249 µs.