| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| day-lily | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | day-lity | hoa hiên |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thân cỏ cùng họ với hành tỏi, hoa to hình phễu màu vàng sẫm, dùng để ăn và làm thuốc | |
| N | màu giống như màu của cánh hoa hiên, do màu vàng pha với màu đỏ tạo thành | dải lụa màu hoa hiên |
Lookup completed in 177,569 µs.