bietviet

hoa khôi

Vietnamese → English (VNEDICT)
beautiful woman, beauty queen, belle
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ví người con gái chiếm giải nhất trong một cuộc thi người đẹp có quy mô nhỏ đoạt danh hiệu hoa khôi trong cuộc thi người đẹp phía Bắc
N ví người phụ nữ được coi là đẹp nhất trong một vùng, một lĩnh vực hoa khôi của lớp ~ hoa khôi làng báo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 23 occurrences · 1.37 per million #15,092 · Specialized

Lookup completed in 209,530 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary