| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| beautiful woman, beauty queen, belle | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | ví người con gái chiếm giải nhất trong một cuộc thi người đẹp có quy mô nhỏ | đoạt danh hiệu hoa khôi trong cuộc thi người đẹp phía Bắc |
| N | ví người phụ nữ được coi là đẹp nhất trong một vùng, một lĩnh vực | hoa khôi của lớp ~ hoa khôi làng báo |
Lookup completed in 209,530 µs.