bietviet

hoang đường

Vietnamese → English (VNEDICT)
fabulous
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A không có thật và không tin được, do có nhiều yếu tố tưởng tượng và phóng đại quá mức chuyện hoang đường ~ câu chuyện được thêu dệt bằng nhiều tình tiết hoang đường
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 29 occurrences · 1.73 per million #13,771 · Advanced

Lookup completed in 200,305 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary