| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| flourescence | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | hiện tượng một số chất lỏng hoặc tinh thể phát ánh sáng trông thấy được khi được chiếu sáng bằng tia tử ngoại, tia X hoặc tia gamma | đèn huỳnh quang |
Lookup completed in 173,019 µs.