| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to form, forge, shape, temper | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tạo nên qua quá trình rèn luyện, thử thách | anh đã hun đúc bản lĩnh và tài năng của mình từ khi còn ở chiến trường |
Lookup completed in 174,334 µs.