| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cordyline | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây thuộc họ hành tỏi, thân hoá gỗ, mang nhiều vết sẹo do lá rụng để lại, lá dài, mọc tập trung ở ngọn, màu đỏ thẫm, thường trồng làm cảnh và làm thuốc | |
Lookup completed in 201,006 µs.