| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| false | |||
| Compound words containing 'huyễn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| huyễn diệu | 0 | show, be showy, be gaudy |
| huyễn hoặc | 0 | deluding, deceiving |
| huyễn tưởng | 0 | tưởng tượng ra và tin vào những điều không có thật hoặc không có cơ sở thực tế |
Lookup completed in 166,789 µs.