| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | cave; den; grave | hạ huyệt | to lower the coffin into the grave |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chỗ đào sâu xuống đất, hình chữ nhật, để chôn người chết | |
| N | điểm trọng yếu ở mặt ngoài cơ thể người, nơi khí huyết kinh lạc tập trung, thường là nơi để châm cứu, bấm hoặc day vào đó để chữa bệnh, theo đông y | phương pháp bấm huyệt chữa bệnh |
| N | chỗ hiểm trên cơ thể người | điểm huyệt |
| Compound words containing 'huyệt' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| sào huyệt | 38 | den |
| điểm huyệt | 10 | hit at dangerous spots (in traditional boxing) |
| bấm huyệt | 4 | therapy of point injection, point acupuncture |
| hạ huyệt | 4 | to lower somebody’s coffin into the grave |
| huyệt cư | 0 | living in cave |
| huyệt mộ | 0 | huyệt để chôn người chết [nói khái quát] |
| hổ huyệt | 0 | tiger’s den |
| khai huyệt | 0 | dig the grave |
| tử huyệt | 0 | huyệt nguy hiểm, có thể làm chết người khi bị tác động; cũng dùng để chỉ nơi bị coi là điểm yếu |
Lookup completed in 184,551 µs.