bietviet

jiujitsu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N môn võ truyền thống của Nhật Bản dùng để tự vệ và tiến công, vận dụng những kiến thức về giải phẫu học và nguyên tắc đòn bẩy để dùng sức mạnh và trọng lượng của bản thân đối thủ chống lại đối thủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 261,622 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary