bietviet

judo

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N môn võ hình thành trên cơ sở của võ jiujitsu Nhật Bản, phát triển thành một hình thức thể thao và một phương pháp tự vệ bằng tay không, chủ yếu dùng các thế quăng, quật để đánh ngã đối thủ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 59 occurrences · 3.53 per million #10,161 · Advanced

Lookup completed in 183,964 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary