| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| tug of war; to drag on | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trò chơi tập thể, người chơi chia làm hai tốp, mỗi tốp nắm một đầu sợi dây, bên nào kéo được về phía mình là thắng | chơi kéo co ~ thi kéo co |
Lookup completed in 177,345 µs.