bietviet

két

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) screech, gnashing, grinding (sound): (2) safe, case; (3) teal
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mòng két
N tủ sắt kiên cố, chuyên dùng để cất giữ tiền của két bạc ~ thụt két
N hòm gỗ hoặc nhựa, thường có đai, dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở két đạn ~ mua một két bia
N thùng lớn hoặc bể để chứa nước, xăng dầu, thường được đặt trên đầu xe hay trên tầng cao của các ngôi nhà két nước ~ két xăng
A khô quánh và dính bết vào thành một lớp khó tẩy rửa máu khô két lại ~ nhựa cây bám két vào quần áo
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 33 occurrences · 1.97 per million #13,093 · Advanced

Lookup completed in 216,210 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary