bietviet

kêpi

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N mũ vải có viền cứng, đáy bằng và rộng, phía trước có lưỡi trai ngắn, thường được trang bị đi kèm với đồng phục cho các lực lượng vũ trang như công an, quân đội và một số lực lượng khác mũ kêpi
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 2 occurrences · 0.12 per million #28,077 · Specialized

Lookup completed in 164,776 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary