bietviet

kí hiệu

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N dấu hiệu vật chất đơn giản, do quan hệ tự nhiên hoặc do quy ước, được coi như thay cho một thực tế phức tạp hơn chữ viết là một loại kí hiệu
N cái có thể nhận biết trực tiếp, cho phép kết luận về sự tồn tại hoặc về tính chân thực của một cái khác liên hệ với nó
V biểu thị bằng kí hiệu kí hiệu bằng dấu hoa thị
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 1 occurrences · 0.06 per million #30,656 · Specialized

Lookup completed in 176,007 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary