| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | dấu hiệu vật chất đơn giản, do quan hệ tự nhiên hoặc do quy ước, được coi như thay cho một thực tế phức tạp hơn | chữ viết là một loại kí hiệu |
| N | cái có thể nhận biết trực tiếp, cho phép kết luận về sự tồn tại hoặc về tính chân thực của một cái khác liên hệ với nó | |
| V | biểu thị bằng kí hiệu | kí hiệu bằng dấu hoa thị |
Lookup completed in 176,007 µs.