| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| chewing gum | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | kẹo dai và có độ đàn hồi như cao su, có thể nhai lâu rồi bỏ bã chứ không nuốt, thường dùng nhai cho sạch hoặc cho vui miệng | |
Lookup completed in 198,758 µs.