bietviet

kẹp

Vietnamese → English (VNEDICT)
pliers, pincers, tongs; to press together
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun clip; clamp clamp kẹp đạn | cartridge clip
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V giữ chặt lấy ở giữa bằng cách ép mạnh lại từ hai phía Nó kẹp quyển vở vào nách ~ Nó kẹp vào giữa cái bánh mì hai miếng giăm bông
N đồ dùng gồm hai thanh hoặc hai mảnh cứng để kẹp và giữ chặt đồ vật kẹp tóc ~ kẹp tài liệu ~ cái kẹp quần áo
N thanh kim loại uốn cong, có gờ ở hai cạnh để kết giữ nhiều viên đạn cùng được lắp vào súng một lần
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 181 occurrences · 10.81 per million #5,797 · Advanced

Lookup completed in 168,372 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary