bietviet

kẹt

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be caught, pinch, stick, catch; catch
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to nip; to catch; to pinch; to stick chìa khóa kẹt trong ổ | The key stuck in the lock
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V bị giữ lại, mắc lại, không đi qua, đi ra được tôi đang kẹt xe ~ kẹt giữa dòng người
V gặp khó khăn, khó xử, khó giải quyết tôi đang kẹt tiền lắm
A từ mô phỏng tiếng phát ra nghe đanh như tiếng của hai vật cứng cọ xát mạnh vào nhau có tiếng kẹt cửa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 172 occurrences · 10.28 per million #5,966 · Advanced

Lookup completed in 170,769 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary