| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| smart | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | vật bằng kim loại, dùng đánh ra tiếng để báo hiệu | đánh kẻng báo động |
| A | đẹp một cách bảnh bao, trau chuốt [thường nói về nam giới] | kẻng trai |
| Compound words containing 'kẻng' (1) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lẻng kẻng | 0 | clanking, rattling, jingle |
Lookup completed in 192,466 µs.