| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| adhesive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [hiện tượng] hút lẫn nhau giữa các hạt của cùng một chất, làm cho các hạt ấy kết thành một vật thể | chất kết dính ~ khả năng kết dính của xi măng |
Lookup completed in 185,853 µs.