| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| conjunctiva | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Conjunctiva | Viêm kết mạc | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | màng nhầy phủ lên giác mạc nối cầu mắt với mí mắt đồng thời tạo thành mặt trong của hai mí mắt | viêm kết mạc |
Lookup completed in 164,698 µs.