| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to admit to | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chính thức công nhận là thành viên của một tổ chức, một đoàn thể | kết nạp đội viên ~ năm 1999, khối ASEAN kết nạp Campuchia làm thành viên chính thức |
Lookup completed in 190,041 µs.