| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| precipitate | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho chất tan trong dung dịch trở thành không tan bằng phản ứng hoá học | |
| N | chất rắn có được do kết tủa | phản ứng thu được kết tủa |
Lookup completed in 172,510 µs.