bietviet

kỉ luật

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tổng thể những quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức kỉ luật sắt ~ giữ kỉ luật trong lớp ~ một con người vô kỉ luật
N hình thức phạt đối với người vi phạm kỉ luật bị kỉ luật ~ thi hành kỉ luật ~ chịu hình thức kỉ luật cao nhất
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 13 occurrences · 0.78 per million #18,314 · Specialized

Lookup completed in 176,899 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary