| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Ironical snort | Cười khà một tiếng | To laugh with an ironical snort | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | từ mô phỏng tiếng luồng hơi bật từ trong cổ họng ra, vẻ thích thú, khoan khoái | nhấp ngụm nước trà xong, khà một tiếng |
| Compound words containing 'khà' (9) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cười khà | 0 | guffaw, snort of laughter |
| khà khà | 0 | |
| khập khà khập khiễng | 0 | to limp |
| khật khà khật khưỡng | 0 | như khật khưỡng [nhưng ý lên tiếp, mức độ nhiều hơn] |
| khật khà khật khừ | 0 | như khật khừ [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| khề khà | 0 | Have a drunken drawl |
| lởm khà lởm khởm | 0 | như lởm khởm [nhưng ý mức độ nhiều hơn] |
| lụ khà lụ khụ | 0 | như lụ khụ [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| lừng khà lừng khừng | 0 | rất lừng khừng |
Lookup completed in 199,918 µs.