| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| passer-by | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người từ nơi khác đến, chỉ dừng lại trong chốc lát rồi lại đi qua thôi; thường dùng để chỉ người xa lạ, về mặt không có quan hệ gì cả | |
Lookup completed in 260,070 µs.