| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to generalize, generalization | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | thâu tóm những cái có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng | khái quát toàn bộ vấn đề ở năm điểm chính |
| A | có tính chất chung cho một loạt sự vật, hiện tượng | đặc điểm khái quát ~ cái nhìn khái quát |
Lookup completed in 152,300 µs.