| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| instrumental music | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | âm nhạc do nhạc khí phát ra; phân biệt với thanh nhạc | giảng viên khoa khí nhạc |
| N | nhạc sáng tác cho một loại nhạc khí hoặc cho một dàn nhạc | bản khí nhạc dành cho sáo trúc |
Lookup completed in 178,297 µs.