| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| material, equipment | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | các khí cụ, thiết bị, máy móc dùng trong quân đội để phục vụ chiến đấu nhưng không có tác dụng trực tiếp tiêu diệt địch [nói tổng quát] | quân đội được trang bị các loại vũ khí, khí tài hiện đại |
Lookup completed in 174,844 µs.